светский

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

светский

  1. (Thuộc về) Giới thượng lưu, giới quý tộc, giới giao tế; (утончённый, изысканный) tao nhã, thanh lịch, thanh tao, trang nhã, thanh cao, lịch duyệt, đài các.
    светское общество — giới thượng lưu, giới quý tộc
    светский человек — [con ] người tao nhã, người thanh lịch
    светские манеры — cử chỉ thanh lịch (tao nhã, đài các), cung cách thanh tao (trang nhã, thanh cao)
    светский разговор — câu chuyện tranh nhã
  2. (не церковный ) thế tục, phi tôn giáo.

Tham khảo[sửa]