светский
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
светский
- (Thuộc về) Giới thượng lưu, giới quý tộc, giới giao tế; (утончённый, изысканный) tao nhã, thanh lịch, thanh tao, trang nhã, thanh cao, lịch duyệt, đài các.
- светское общество — giới thượng lưu, giới quý tộc
- светский человек — [con ] người tao nhã, người thanh lịch
- светские манеры — cử chỉ thanh lịch (tao nhã, đài các), cung cách thanh tao (trang nhã, thanh cao)
- светский разговор — câu chuyện tranh nhã
- (не церковный ) thế tục, phi tôn giáo.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)