свеча
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-4f|root=свеч}} свеча gc
- (Cây) Nến, bạch lạp, đèn bạch lạp, đèn sáp.
- (единица измерения силы света ) nến, bu-gi.
- лампочка в пятьдесят свечаей — bóng đèn năm mươi nến (bu-gi)
- тех. — bu-gi, bugi, buji, nến điện
- запальная свеча — bugi , (buji) đánh lửa
- (взлёт вверх) [sự, kiểu] bay vút thẳng đứng, vút thẳng lên, bay bổng lên.
- волейболист дал свечау — cầu thủ bóng chuyền dồi bổng bóng (đưa quả bóng bay bổng lên)
- самолёт сделал свечау — máy bay vút thẳng lên trời, phi cơ bay vút thẳng đứng
- .
- игра не стоит свеч — không bõ công, thu chẳng bù chi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)