свидетельство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

свидетельство gt

  1. (показание) chứng cớ, chứng cứ.
  2. (доказательство) [sự] chứng nhận, chứng minh, xác nhận.
  3. (документ) giấy chứng nhận, bằng chứng nhận, chứng chỉ, chứng thư, bằng, giấy.
    свидетельство о рождении — giấy khai sinh ,
    свидетельство о браке — giấy giá thú , giấy hôn thú
    свидетельство о смерти — chứng chỉ tử vong
    свидетельство о болезни — chứng chỉ bệnh tật

Tham khảo[sửa]