свистеть
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
свистеть Thể chưa hoàn thành
- Xem свистать.
- .
- ветер свистетьит в карманах — cạn túi, hết tiền
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)