свобода
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
свобода gc
- (филос.) Tự do.
- (состояние, право) [sự, quyền] tự do.
- демократические свободы — [những] quyền tự do dân chủ
- свобода слова, печати, собраний и митингов — [quyền] tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do hội họp
- предоставлять кому-л. свободу выбора — để cho ai được tự do lựa chọn
- выпустить кого-л. на свободу — trả tự do cho ai, phóng thích cho ai, thả ai
- (лёгкость) [sự] dễ dàng, thoải mái.
- на свободе — (на досуге) — lúc rảnh rang (rỗi rãi, rỗi rảnh, nhàn rỗi, rảnh rỗi)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)