свод

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga [sửa]

Danh từ [sửa]

свод

  1. (совокупность текстов) bộ, tổng hợp, bảng tổng hợp.
    свод законов — bộ luật, luật vựng
    архит. — vòm, vòm mái, vòm tròn, cửa cuốn, cửa tò vò
  2. .
    небесный свод, свод небо — vòm trời

Tham khảo [sửa]