связанный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
связанный
- (несвободный) không thoải mái, không dễ dàng, gò bó, ngượng ngập, ngượng, cứng.
- связанная речь — cách nói ngắc ngứ (không thoải mái, ngượng)
- связанные движения — cử động không thoải mái (không mềm mại, gò bó, ngượng ngập, cứng, ngượng)
- (хим.) Hóa hợp, hỗn hợp, liên hợp, liên kết.
- (физ.) Tiềm tàng, ẩn giấu, ẩn, tiềm.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)