святыня
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
святыня gc (прям. и перен.)
- (место) thánh địa, đất thánh, nơi thiêng liêng
- (предмет) vật thiêng liêng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)