сельский

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

сельский

  1. (Thuộc về) Làng, thôn, xã thôn, nông thôn, thôn quê.
    сельская школа — trường làng, trường học nông thôn
    сельская молодёжь — thanh niên nông thôn
    сельский образ жизни — lối sống thôn quê, nếp sống xã thôn
    сельский староста — trưởng thôn, lý trưởng
    сельская местность — vùng nông thôn, miền thôn dã
    сельский учитель — giáo viên nông thôn, ông giáo trường làng
    сельское хозяйство — [nền] nông nghiệp

Tham khảo[sửa]