сельский
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
сельский
- (Thuộc về) Làng, thôn, xã thôn, nông thôn, thôn quê.
- сельская школа — trường làng, trường học nông thôn
- сельская молодёжь — thanh niên nông thôn
- сельский образ жизни — lối sống thôn quê, nếp sống xã thôn
- сельский староста — trưởng thôn, lý trưởng
- сельская местность — vùng nông thôn, miền thôn dã
- сельский учитель — giáo viên nông thôn, ông giáo trường làng
- сельское хозяйство — [nền] nông nghiệp
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)