серебристый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
серебристый
- (блестяще- белый) ánh bạc, trăng bạc, lóng lánh như bạc, bạc.
- серебристый иней — sương muối trắng bạc
- (мелодично-звонкий) trong, thanh, trong trẻo, giòn tan.
- серебристый смех — tiếng cười trong trẻo(giòn tan)
- :
- серебристый тополь — cây dương trắng
- серебристая ива — [cây] liễu bạc, liễu bạc lá
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)