серебро

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1b|root=серебр}} серебро gt

  1. Bạc.
    собир. — (серебряные вещи) — đồ [bằng] bạc
    собир. — tiền lẻ, bạc lẻ; ngân (лит)
    разг. спорт. — huy chương bạc
    этому спортмену досталось серебро — vận động viên ấy đã giành được huy chương bạc

Tham khảo[sửa]