середина
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
середина gc
- (о месте) trung tâm, chính giữa
- (средняя часть) [phân, quảng] giữa.
- в середине комнаты — ở giữa phòng
- середина дороги — giữa đường
- (о времени) giữa chừng, nữa chừng, giữa.
- середина весны — nữa chừng xuân, giữa mùa xuân
- серединдня — giữa trưa, [đứng, bóng] buổi trưa, lúc nửa ngày, đúng ngọ
- в середине разговора — giữa câu chuyện
- (промежуточная позиция в чьём-л. ) [thái độ, lập trường] trung dung, trung lập, đứng giữa
- (умеренность) [tính] ôn hòa.
- держаться середины — giữ thái độ ung dung, đứng trung lập, đứng giữa
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)