сечение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сечение gt

  1. (Sự) Quất, vụt, đánh, đập; băm, vằm, chặt; chém (ср. сечь ).
  2. (поверхность) tiết diện, mặt cắt.
    продольное сечение — mặt cắt dọc

Tham khảo[sửa]