сечение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сечение gt
- (Sự) Quất, vụt, đánh, đập; băm, vằm, chặt; chém (ср. сечь ).
- (поверхность) tiết diện, mặt cắt.
- продольное сечение — mặt cắt dọc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)