сигнал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сигнал

  1. (условный знак) tín hiệu, dấu hiệu, ám hiệu, hiệu
  2. (для распоряжения, команды тж. ) hiệu lệnh; перен. dấu hiệu, điều báo trước.
    сигнал бедствия — tín hiệu tai nạn
    сигнал воздушной тревоги — tín hiệu báo động máy bay, hiệu báo động phòng không
    сигналы точного времени — tín hiệu giờ chính xác
    световой сигнал — tín hiệu ánh sáng
    дать сигнал — ra hiệu, báo hiệu, làm hiệu, phát tín hiệu, đánh tín hiệu, truyền tín hiệu
  3. (перен.) (сообщение, предупреждение)tin báo, [điều] thông báo, báo trước, báo tin.
    прислушиваться к сигналам с мест — lắng nghe những tin báo (những điều thông báo, những điều báo trước) từ các địa phương

Tham khảo[sửa]