символ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
символ gđ
- (Cái, vật) Tượng trưng, biểu hiệu, biểu tượng.
- голубь — - символ мира — chim bồ câu là tượng trưng cho (biểu hiện cho, biểu tượng của) hòa bình
- (условное обозначение) ký hiệu.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)