симулировать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

симулировать Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành ((В))

  1. Vờ, giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ.
    симулировать болезнь — vờ (giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ) ốm
    симулировать глухоту — vờ (giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ) điếc

Tham khảo[sửa]