симулировать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
симулировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
- Vờ, giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ.
- симулировать болезнь — vờ (giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ) ốm
- симулировать глухоту — vờ (giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ) điếc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)