синоним
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Định nghĩa
синоним м. лингв. 1a
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
синоним м. лингв. 1a