скопление
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
скопление gt
- (действие) [sự] tích lại, tụ lại, dồn lại, ứ lại, tích lũy, tích tụ, tập trung.
- (большое количество) [sự] tập trung đông đảo, tụ tập đông đúc, tập hợp đông đúc.
- скопление народа — đám đông, nhân dân tụ tập đông đảo, sự tập trung đông đảo của dân chúng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)