скромный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

скромный

  1. (о человеке, поведении и т. п. ) khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng, nhún nhường.
  2. (простой) giản dị, giản đơn, xuềnh xoàng, bình thường.
    скромный наряд — quần áo giản dị (xuềnh xoàng)
    скромный образ жизни — nếp sống giản dị
  3. (умеренный) vừa phải, phải chăng, ít ỏi.
    скромная цена — giá cả phải chăng
    скромная зарплата — tiền lương ít ỏi

Tham khảo[sửa]