скульптура

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

скульптура gc

  1. (искусстово) [môn, nghệ thuật] điêu khắc.
  2. (произведение) [pho, bức] tượng; собир. tác phẩm điêu khắc.

Tham khảo[sửa]