скупость
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
скупость gc
- (Tính, thói) Hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn.
- (перен.) (скудность) [sư] nghèo nàn, ít ỏi.
- скупость красок — [sưk] nghèo nàn về màu sắc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)