скучный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

скучный

  1. (вызывающий скуку) buồn tẻ, chán ngắt, tẻ ngắt, tẻ
  2. (о занятии тж. ) chán phè, chán ngấy, nhạt nheo, nhạt phèo.
    скучный разговор — câu chuyện chán phè (chán ngấy, nhạt nhẽo, nhạt phèo, nghe chán chết, chán như cơm nếp nát)
    скучный человек — con người chán phè (chán ngấy)
  3. (выражающийб, испытывающий скуку) buồn chán, buồn nản
  4. (унылый) buồn rầu, rầu rĩ, u sầu, u buồn.
    скучное лицо — bộ mặt buồn chán (buồn rầu)

Tham khảo[sửa]