слепота

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1b|root=слепот}} слепота gc

  1. (Tật, chứng) , đui; перен. [sự] , đui.

Tham khảo[sửa]