слизняк

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

слизняк

  1. зоол. — [con] sên lãi (Lìmaxmaximus)

Tham khảo[sửa]