случайный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
случайный
- (не предвиденный) tình cờ, ngẫu nhiên
- (неожиданный) bất ngờ.
- случайная встреча — [cuộc] gặp gỡ tình cờ, gặp mặt bất ngờ, ngẫu ngộ
- случайное знакомство — sự quen biết tình cờ (ngẫu nhiên)
- случайное совпадение — [sự] trùng hợp ngẫu nhiên
- случайный поппутчик — [người] bạn đường tình cờ
- случайная ошибка — sai lầm vô tình
- (бывающий временами, иногда) thỉnh thoảng, thất thường, hú họa, không đều đặn.
- случайный заработок — món tiền kiếm được thất thường, món tiền thỉnh thoảng kiếm được, tiền công hú hòa
- случайный посетитель — người đến thăm tình cờ
- (незакономерный) ngẫu nhiên, cá biệt, riêng lẻ, không tiêu biểu.
- случайное явление — hiện tượng ngẫu nhiên (cá biệt, không tiêu biểu)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)