смежный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
смежный
- Tiếp cận, phụ cận, tiếp giãp, kề bên, kế cận, lân cận, gần bên, liền bên, giáp bên; (пограничный) giáp ranh, giáp giới; (непосредственно связанный) [có] liên quan, liên hệ trực tiếp.
- смежные комнаты — những buồng kề (liền, thông, tiếp giáp) nhau; những phòng tiếp cận (phụ cận, kế cận)
- смежные науки — những ngành khoa học giáp ranh
- смежные предприятия — những xí nghiệp phụ cận (liên quan, có liên hệ trực tiếp)
- смежные отрасли промышленности — những ngành công nghiệp liên quan (có liên hệ trực tiếp)
- смежные углы — мат. — những góc kề
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)