смелый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

смелый

  1. Can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo, mạnh bạo; (храбрый) dũng cảm.
    смелый наездник — kỵ sĩ can đảm
    смелый воин — chiến sĩ dũng cảm (gan dạ, can trường)
    смелый поступок — hành động gan dạ (can đảm, bạo dạn)
    смелый взгляд — cái nhìn dạn dĩ (bạo dạn)
    смелое утверждение — lời khẳng định táo bạo
    быть смелым в решениях — táo bạo (bạo dạn) khi quyết định

Tham khảo[sửa]