смелый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
смелый
- Can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo, mạnh bạo; (храбрый) dũng cảm.
- смелый наездник — kỵ sĩ can đảm
- смелый воин — chiến sĩ dũng cảm (gan dạ, can trường)
- смелый поступок — hành động gan dạ (can đảm, bạo dạn)
- смелый взгляд — cái nhìn dạn dĩ (bạo dạn)
- смелое утверждение — lời khẳng định táo bạo
- быть смелым в решениях — táo bạo (bạo dạn) khi quyết định
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)