смола
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1a|root=смол}} смола gc
- Nhựa cây, nhựa.
- сосновая смола — nhựa thông, tùng hương
- (синтетическая) nhựa, hắc in, dầu hắc, nhựa hắc ín, nhựa tổng hợp.
- каменноугольная смола — nhựa than đá, hắc ín
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)