соболь
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
соболь gđ (, 2c)
- (животное) [con] hắc điêu, hắc điêu thử, chồn nâu (Martes zibellina).
- (мех) bộ lông hắc điêu, bộ lông chồn nâu, điêu bì.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)