собрание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

собрание gt

  1. (Cuộc) Hội nghị, hội họp, họp.
    провести собрание — tổ chức cuộc họp, tiến hành hội nghị, khai hội
  2. (название некоторых выборных учреждений) quốc hội, đại hội.
    национальное собрание — quốc hội; quốc dân đại hội (уст.)
    законодательное собрание — quốc hội lập pháp
  3. (коллекция) [bộ] sưu tập.
  4. (произведений) bộ, tập.
    полное собрание сочинений Пушкина — toàn tập tác phẩm của Pu-skin, toàn tập Pu-skin
    собрание стихотворений — tập thơ, thi tập

Tham khảo[sửa]