собственность

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

собственность gc

  1. (имущество) sở hữu, tài sản, của cải, của.
    государственная собственность — sở hữu nhà nước, tài sản quốc gia
    частная собственность — sở hữu tư nhân, tư hữu, tài sản tư nhân, của riêng
    присвоение чужой собственностй — sự chiếm đoạt sở hữu (tài sản, của cải) của người khác
  2. (принадлежность кому-л. ) [chế độ, quyền] sở hữu.
    собственность на землю — [chế độ, quyền] sở hữu ruộng đất
    право собственности на что-л. — quyền sở hữu cái gì

Tham khảo[sửa]