совать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-2b

совать Hoàn thành ((Hoàn thành: сунуть) ,(В) разг.)

  1. (вкладывать внутрь) xỏ, thọc, đút, chọc.
    совать руки в карманы — xỏ (thọc, đút) tay vào túi
  2. (класть что-л. небрежно, торопливо) nhét, đút.
    совать книги на полку — nhét (đút) những quyển sách lên giá
  3. (подавать кому-л. небрежно, торопливо) chìa, thò, giúi, nhét, đút.
    совать руку — chìa tay, thò tay
    совать что-л. кому-л. в руку — giúi (chìa, nhét, đút) cái gì vào tay ai
  4. .
    совать свой нос — chõ mũi vào, chõ vào, xen vào, can thiệp vào
    совать голову в петлю — chui đầu vào thòng lọng

Tham khảo[sửa]