современный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
современный
- (того же времини) đồng thời, cùng thời, đương thời, đương đại.
- (нашего времини) hiện tại, hiện nay, thời nay, ngày nay.
- современная эпоха — thời đại hiện nay
- современная молодёжь — thanh niên thời nay, tuổi trẻ ngày nay
- (о технике и т. п. ) hiện đại, tối tân.
- современное оборудование — thiết bị hiện đại, trang bị tối tân
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)