современный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

современный

  1. (того же времини) đồng thời, cùng thời, đương thời, đương đại.
  2. (нашего времини) hiện tại, hiện nay, thời nay, ngày nay.
    современная эпоха — thời đại hiện nay
    современная молодёжь — thanh niên thời nay, tuổi trẻ ngày nay
  3. (о технике и т. п. ) hiện đại, tối tân.
    современное оборудование — thiết bị hiện đại, trang bị tối tân

Tham khảo[sửa]