содействие

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

содействие gt

  1. (Sự) Giúp đỡ, ủng hộ, chi viện, viện trợ.
    при содействии кого-л. — với sự giúp đỡ của ai

Tham khảo[sửa]