содружество

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

содружество gt

  1. (дружеское единение) [sự] đoàn kết nhất trí
  2. (союз) [khối] cộng đồng, liên minh
  3. (сотрудничество) [sự] hợp tác
  4. (дружба) [tình] hữu nghị.
    содружество социалистических стран — [khối] cộng đồng các nước xã hội chủ nghĩa
    содружество наций — sự hợp tác (tình hữu nghị) của các dân tộc
    творческое содружество — [sự] hợp tác sáng tạo
  5. (общество, объединение) hội, hiệp hội.
    содружество художников — hội họa sĩ

Tham khảo[sửa]