сожалеть

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

сожалеть Thể chưa hoàn thành ((о П))

  1. (испытывать сожаление) lấy làm tiếc, luyến tiếc, thương tiếc, tiếc thương, tiếc rẻ, nuối tiếc, tiếc.
    сожалеть о случившемся — lấy làm tiếc về điều đã xảy ra
    я очень сожалетьею, что... — tôi rất [lấy làm] tiếc là...
  2. (испытывать жалость) thương hại, thương xót, thương cảm, thương.

Tham khảo[sửa]