сожалеть
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ[sửa]
сожалеть Thể chưa hoàn thành ((о П))
- (испытывать сожаление) lấy làm tiếc, luyến tiếc, thương tiếc, tiếc thương, tiếc rẻ, nuối tiếc, tiếc.
- сожалеть о случившемся — lấy làm tiếc về điều đã xảy ra
- я очень сожалетьею, что... — tôi rất [lấy làm] tiếc là...
- (испытывать жалость) thương hại, thương xót, thương cảm, thương.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)