создание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

создание gt

  1. (действие) [sự] sáng tạo, chế tạo
  2. (произведение искусства) [sự] sáng tạo
  3. (формирование) [sự] sáng lập, thành lập, tổ chức, xây dựng nên, lập.
    создание атомного ледокола — sự chế tạo (sáng tạo, đóng) tàu phá băng nguyên tử
  4. (произведение) tác phẩm, công trình.
    создание гения — tác phẩm [của] thiên tài
  5. (существо) sinh vật, tạo vật.

Tham khảo[sửa]