сокол
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
сокол gđ
- Con chim ưng (falco).
- обыкн. мн.: — соколы — (о лётчиках) — [những] con đại bàng oai hùng, phi công dũng mãnh
- (о красивом, смелом человеке) chim bằng, cánh chim bằng (поэт.).
- гол как сокол — trần như nhộng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)