солидный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

солидный

  1. (прочный, крепкий) vững chãi, chắc chắn, vững chắc, kiên cố, bền vững.
    солидное здание — tòa nhà kiên cố (vững chắc, vững chãi)
  2. (основательный, глубокий) vững vàng, sâu sắc, uyên bác.
    солидные знания — kiến thức vững vàng (chắc chắn), tri thức uyên bác (sâu sắc)
    солидный опыт работы — kinh nghiệm phong phú trong công việc, giàu kinh nghiệm trong công tác
  3. (серьёзный, значительный) có uy tín, có tên tuổi, có tiếng tăm, quan trọng.
    солидный учёный — nhà bác học có tên tuổi (có tiếng tăm, có uy tín)
    солидное учреждение — cơ quan quan trọng (có tiếng tăm)
  4. (важный, представительный) đứng đắn, nghiêm chỉnh, đàng hoàng, đường hoàng
  5. (внушительный) đường bệ, oai vệ, đĩnh đạc
  6. (о вещах) sang trọng, sang.
    солидный человек — [con] người đứng đắn, người đàng hoàng
    солидный тон — giọng nói đường bệ (đĩnh đạc, oai vệ)
    солидный костюм — bộ y phục sang trọng
  7. (крупный, полный) to lớn, cao lớn, to béo, đẫy đà.
  8. (не очень молодой):
    солидный возраст — đứng tuổi
  9. (thông tục) (значительный, большой) — to, nhiều, đáng kể.
    солидная сумма — món tiền to

Tham khảo[sửa]