сомневаться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
сомневаться Thể chưa hoàn thành
- (в П ) nghi ngờ, hoài nghi, nghi vấn, nghi hoặc, ngờ vực, ngờ.
- сомневатьсяаюсь — tôi đang hoài nghi, tôi đang nửa tin nửa ngờ
- сомневатьсяаюсь, что... — tôi không chắc lắm là..., tôi ngờ rằng...
- не сомневаться в чём-л. — không nghi ngờ (hoài nghi, ngờ vực, nghi vấn) về điều gì, tin chắc điều gì
- можете не сомневаться! — chắc chắn rồi!, chẳng còn nghi ngờ gì nữa!, chẳng ngờ vực gì nữa!, anh có thể yên trí!
- (испытывать затруднения, колебания) ngờ ngợ, ngần ngại, phân vân, thắc mắc, do dự, băn khoăn, ngợ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)