сомневаться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

сомневаться Thể chưa hoàn thành

  1. (в П ) nghi ngờ, hoài nghi, nghi vấn, nghi hoặc, ngờ vực, ngờ.
    сомневатьсяаюсь — tôi đang hoài nghi, tôi đang nửa tin nửa ngờ
    сомневатьсяаюсь, что... — tôi không chắc lắm là..., tôi ngờ rằng...
    не сомневаться в чём-л. — không nghi ngờ (hoài nghi, ngờ vực, nghi vấn) về điều gì, tin chắc điều gì
    можете не сомневаться! — chắc chắn rồi!, chẳng còn nghi ngờ gì nữa!, chẳng ngờ vực gì nữa!, anh có thể yên trí!
  2. (испытывать затруднения, колебания) ngờ ngợ, ngần ngại, phân vân, thắc mắc, do dự, băn khoăn, ngợ.

Tham khảo[sửa]