сообщество

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сообщество gt

  1. Hội, hiệp hội, hội liên minh.
  2. (биол.) Quần hệ, quần xã.
    в сообществе с кем-л. — cùng với ai, cùng hội cùng thuyền với ai

Tham khảo[sửa]