соотношение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

соотношение gt

  1. (Sự, mối) Tương quan, quan hệ lẫn nhau, quan hệ hỗ tương, quan hệ
  2. (пропорция) tỷ số, tỷ lệ, hệ thức.
    соотношение классовых сил — tương quan lực lượng giai cấp, [sự] so sánh lực lượng giai cấp

Tham khảo[sửa]