соотношение
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
соотношение gt
- (Sự, mối) Tương quan, quan hệ lẫn nhau, quan hệ hỗ tương, quan hệ
- (пропорция) tỷ số, tỷ lệ, hệ thức.
- соотношение классовых сил — tương quan lực lượng giai cấp, [sự] so sánh lực lượng giai cấp
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)