сопровождать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
сопровождать Thể chưa hoàn thành ((В))
- Đi theo, đi kèm; (для охраны) hộ tống, vệ tống, tùy tùng, tùy tòng.
- сопровождать делегацию — đi theo phái đoàn
- (производить одновременно) kèm theo, theo sau, đi đôi với.
- сопровождать речь жестами — vừa nói vừa làm điệu bộ
- муз. — đệm theo
- сопровождать пение музыкой — đệm nhạc cho lời ca, hát có nhạc đệm theo
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)