сопровождать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

сопровождать Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. Đi theo, đi kèm; (для охраны) hộ tống, vệ tống, tùy tùng, tùy tòng.
    сопровождать делегацию — đi theo phái đoàn
  2. (производить одновременно) kèm theo, theo sau, đi đôi với.
    сопровождать речь жестами — vừa nói vừa làm điệu bộ
    муз. — đệm theo
    сопровождать пение музыкой — đệm nhạc cho lời ca, hát có nhạc đệm theo

Tham khảo[sửa]