сопротивление
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сопротивление gt
- (Sự) Chống cự, chống lại, kháng cự, phản kháng, để kháng, đề kháng, chống chọi.
- сопротивление противника — sự chống cự (kháng cự) của địch
- встречать сопротивление со стороны кого-л. — gặp sự phản kháng (kháng cự, chống lại, để kháng) của ai
- война сопротивления — [cuộc] kháng chiến
- (физ.) Lực cản, sức cản, sức kháng, sức chống; эл. — điện trở, trở kháng.
- сопротивление воздуха — lực cản (sức cản) của không khí
- сопротивление материалов — физ., тех. а) — (свойство) sức bền (sức kháng) của vật liệu; б) — (наука) [môn] sức bền vật liệu, độ bền vật liệu
- идти по линии наименьшего сопротивления — đi theo con đường ít cản trở nhất, theo con đường dễ nhất
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)