соседний
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
соседний
- Láng giềng, láng diềng, gần bên, gần kề, bên cạnh; (прилегающий) kế cận, lân cận.
- соседний дом — nhà láng giềng (bên cạnh, gần bên)
- соседнийяя страна — nước láng giềng, lân bang, lân quốc
- соседнийяя комната — căn phòng bên cạnh, căn buồng gần bên
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)