сострадание
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сострадание gt
- Lòng trắc ẩn, thương xót, thương hại, thông cảm.
- испытывать сострадание к кому-л. — động lòng trắc ẩn đối với ai
- вызывать сострадание — làm động lòng trắc ẩn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)