сотня
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
сотня gc
- Một trăm.
- мн.: — сотняи — разг. — (множество) hàng trăm, rất nhiều
- ист. — (казачья) đội xôtnhia, đội bách quân
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)