сотня

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сотня gc

  1. Một trăm.
    мн.:сотняиразг. — (множество) hàng trăm, rất nhiều
    ист. — (казачья) đội xôtnhia, đội bách quân

Tham khảo[sửa]