социалистический
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
социалистический
- Xã hội chủ nghĩa, [thuộc về] chủ nghĩa xã hội.
- социалистическая система — hệ thống xã hội chủ nghĩa
- социалистическийстрой — chế độ xã hội chủ nghĩa
- социалистические производственные отношения — [những] quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa
- социалистическая экономика — [nền] kinh tế xã hội chủ nghĩa
- страны социалистическийого лагеря — các nước trong phe xã hội chủ nghĩa
- социалистическая революция — [cuộc] cách mạng xã hội chủ nghĩa
- социалистическая законность — pháp chế xã hội chủ nghĩa
- социалистическое сознание — ý thức xã hội chủ nghĩa
- социалистическое отношение к труду — thái độ xã hội chủ nghĩa đối với lao động
- социалистическая партия — đảng xã hội [chủ nghĩa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)