социальный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
социальный
- (Thuộc về) Xã hội.
- социальный строй — chế độ xã hội
- социальные науки — những môn khoa học xã hội
- социальное положение — địa vị xã hội
- социальное происхождение — thành phần xuất thân, xuất thân xã hội
- (о борьбе, перевороте и т. п. ) xã hội.
- социальная революция — [cuộc] cách mạng xã hội
- социальное обеспечение — [chế độ] bảo trợ xã hội, cứu tế xã hội
- социальное страхование — [chế độ] bảo hiểm xã hội
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)