спасение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
спасение gt
- (действие) [sự] cứu, cứu nguy, cứu thoát, cứu vãn, cứu vớt, giải cứu, cứu sống, cứu độ; được cứu thoát, được cứu vớt, thoát thân, cứu thân, thoát, tránh (ср. спасать и спасаться ).
- быть обязанным своим спасением кому-л., чему-л. — chịu ơn ai, cái gì đã cứu mình
- (восможность спастись) khả năng cứu thoát, khả năng thoát thân, lối thoát.
- искать спасения в бегстве — chạy [trốn để mong] thoát thân
- спасения нет — không có khả năng cứu thoát, không có lối thoát, hết đường cứu vãn
- (то, что спасает) lối thoát, con đường sống.
- в этом наше единственное спасение — đó là con đường sống duy nhất của chúng ta
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)